translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tính cách" (1件)
tính cách
play
日本語 性格
Anh ấy có tính cách hiền lành.
彼は優しい性格だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tính cách" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tính cách" (8件)
Anh ấy có tính cách hiền lành.
彼は優しい性格だ。
Cô ấy có tính cách sáng sủa.
彼女は明るい性格だ。
Ông ấy có tính cách đôn hậu.
彼は温厚な性格だ。
Cô ấy tính cách khép kín.
彼女は引っ込み思案だ。
Vì tính cách hướng nội, tôi khó khăn trong việc nói chuyện trước đám đông
内向的な性格のため、大勢の前で話すのが苦手だ。
Có vài sự đối lập trong tính cách khi em làm việc và khi em về với gia đình mình.
仕事をしている時と家族といる時とで、性格にいくつかの対照的な面がある。
Anh ấy có tính cách hướng ngoại và dễ kết bạn.
彼は外向的な性格で、すぐに友達を作る。
Cô ấy có tính cách năng động và giỏi thể thao.
彼女は活発な性格で、スポーツが得意だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)